lying in wait

Adjective
  1. nằm chờ, nằm rình, nằm phục kích, mai phục
Noun
  1. việc nằm chờ, nằm rình, nằm mai phục

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

lying in wait
A hunter is lying in wait for a deer in the forest.